Bản dịch của từ Hurt you trong tiếng Việt

Hurt you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurt you(Phrase)

hˈɜːt jˈuː
ˈhɝt ˈju
01

Gây tác động tiêu cực đến ai đó

To have an adverse effect on someone

Ví dụ
02

Gây ra nỗi đau tinh thần cho ai đó

To cause emotional distress to someone

Ví dụ
03

Gây đau đớn về thể xác cho ai đó hoặc cái gì đó

To cause physical pain to someone or something

Ví dụ