Bản dịch của từ Hybrid debt equity trong tiếng Việt

Hybrid debt equity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hybrid debt equity(Noun)

hˈaɪbrɪd dˈɛt ˈɛkwɪti
ˈhaɪbrɪd ˈdɛt ˈɛkwəti
01

Một cấu trúc tài chính kết hợp các đặc điểm của việc vay nợ và huy động vốn.

A financing structure that combines features of debt and equity financing

Ví dụ
02

Một loại hình đầu tư kết hợp các yếu tố của cả vay mượn và sở hữu cổ phần.

A type of investment that blends elements of both loans and stock ownership

Ví dụ
03

Một công cụ tài chính có cả đặc điểm của nợ và vốn cổ phần.

A financial instrument that has both debt and equity characteristics

Ví dụ