Bản dịch của từ Hydatid trong tiếng Việt
Hydatid

Hydatid (Noun)
Một bọng nang chứa dịch trong (thường do ấu trùng sán dây gây ra), gọi là nang hydatid hoặc nang sán; thường xuất hiện trong cơ thể động vật hoặc người khi ấu trùng sán dây tạo thành túi chứa dịch.
A cyst containing watery fluid in particular one formed by and containing a tapeworm larva.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hydatid" chỉ một loại kén hoặc bào tử do ký sinh trùng Echinococcus gây ra, thường xuất hiện trong cơ thể động vật hoặc con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong phát âm hay ý nghĩa. "Hydatid" thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học, đặc biệt liên quan đến bệnh hydatid disease, một căn bệnh nghiêm trọng do nhiễm trùng Echinococcus.
Từ "hydatid" chỉ một loại kén hoặc bào tử do ký sinh trùng Echinococcus gây ra, thường xuất hiện trong cơ thể động vật hoặc con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong phát âm hay ý nghĩa. "Hydatid" thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học, đặc biệt liên quan đến bệnh hydatid disease, một căn bệnh nghiêm trọng do nhiễm trùng Echinococcus.
