Bản dịch của từ Hydrangea trong tiếng Việt

Hydrangea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydrangea(Noun)

haɪdɹˈeɪndʒeɪ
haɪdɹˈeɪndʒeɪ
01

Một loài cây bụi hoặc cây leo có cụm hoa tròn hoặc dẹt gồm nhiều bông nhỏ, thường có nguồn gốc ở châu Á và châu Mỹ. Hoa thường rực rỡ, phổ biến trong vườn và trang trí.

A shrub or climbing plant with rounded or flattened flowering heads of small florets native to Asia and America.

绣球花,一种原产于亚洲和美洲的灌木或攀缘植物,花头圆润或扁平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh