Bản dịch của từ Hydroperoxide trong tiếng Việt

Hydroperoxide

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydroperoxide (Noun)

haɪdɹoʊpəɹˈɑksaɪd
haɪdɹoʊpəɹˈɑksaɪd
01

Hợp chất chứa nhóm hydroperoxyl —O—OH; trong cách dùng sớm, chỉ chất peroxide của hydro (nước oxy già) H—O—OH.

Any compound containing the hydroperoxyl group —O—OH in early use specifically hydrogen peroxide H—O—OH.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh