Bản dịch của từ Oh trong tiếng Việt
Oh
Interjection

Oh (Interjection)
ˈəʊ
ˈoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng để bộc lộ đột ngột cảm xúc như ngạc nhiên, đau đớn, thất vọng hoặc chợt nhận ra điều gì.
Used to express a sudden feeling such as surprise pain disappointment or realization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
