Bản dịch của từ Hymenoptera trong tiếng Việt

Hymenoptera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hymenoptera(Noun)

hˌaɪmɪnˈɒptərɐ
ˌhaɪməˈnɑptɝə
01

Côn trùng thuộc thứ tự này được đặc trưng bởi hai cặp cánh và một cái eo thon.

Insects within this order are characterized by two pairs of wings and a narrow waist

Ví dụ
02

Một bộ lớn các loại côn trùng bao gồm kiến, ong và ong bắp cày.

A large order of insects that includes ants bees and wasps

Ví dụ
03

Chúng nổi tiếng với hành vi xã hội và chu trình sống phức tạp.

They are known for their social behavior and complex life cycles

Ví dụ