hyperlink
NounVerb
hyperlink (Noun)
/hˈaɪpɚlɪŋk/
/hˈaɪpɚlɪŋk/
AI
Ví dụ
Nhiều trang web sử dụng một liên kết để kết nối người dùng đến trang mạng xã hội.Many websites use a hyperlink to connect users to social media pages.
Bài viết không bao gồm một liên kết đến nghiên cứu.The article did not include a hyperlink to the research study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hyperlink (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hyperlink | hyperlinks |
hyperlink (Verb)
/hˈaɪpɚlɪŋk/
/hˈaɪpɚlɪŋk/
AI
Ví dụ
Bạn có thể tạo liên kết giữa các bài viết trên mạng xã hội để tăng cường tương tác.You can hyperlink articles on social media for better engagement.
Nhiều người dùng không tạo liên kết cho bài viết của họ một cách hiệu quả trên mạng.Many users do not hyperlink their posts effectively online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hyperlink là một thuật ngữ chỉ liên kết trên trang web, cho phép người dùng truy cập nhanh vào thông tin hoặc tài nguyên khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự nhất quán về cách sử dụng và ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, từ "hyperlink" có thể được viết tắt là "link" trong cả hai ngữ cảnh. Trong giao tiếp nói, phát âm có thể khác biệt nhẹ nhưng không đáng kể. Hyperlink là thành phần thiết yếu trong thiết kế web, giúp nâng cao khả năng tương tác và điều hướng cho người dùng.