Bản dịch của từ Hyperparathyroidism trong tiếng Việt

Hyperparathyroidism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperparathyroidism(Noun)

haɪpəɹpæɹəɵˈaɪɹɔɪdɪzəm
haɪpəɹpæɹəɵˈaɪɹɔɪdɪzəm
01

Tình trạng nồng độ hormone tuyến cận giáp trong máu tăng cao bất thường, làm cơ thể mất canxi từ xương và khiến xương yếu đi.

An abnormally high concentration of parathyroid hormone in the blood resulting in weakening of the bones through loss of calcium.

血液中甲状旁腺激素浓度异常增高,导致骨骼因失去钙而变弱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ