hypertonus
NounAdjective
hypertonus (Noun)
/haɪpɹˈoʊtənz/
/haɪpɹˈoʊtənz/
AI
Ví dụ
Vận động viên đã gặp phải tình trạng hypertonus trong trận chung kết thứ Bảy tuần trước.The athlete experienced hypertonus during the final match last Saturday.
Hypertonus không ảnh hưởng đến hiệu suất của mọi người trong các hoạt động xã hội.Hypertonus does not affect everyone's performance in social activities.
hypertonus (Adjective)
/haɪpɹˈoʊtənz/
/haɪpɹˈoʊtənz/
AI
Ví dụ
Nhiều vận động viên gặp phải tình trạng tăng trương lực cơ sau buổi tập.Many athletes experience hypertonus after intense training sessions.
Chuyên gia trị liệu nói rằng cơ bắp của tôi không hề tăng trương lực.The therapist said my muscles are not hypertonus at all.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hypertonus là một thuật ngữ y học chỉ trạng thái tăng trương lực cơ, thường liên quan đến các rối loạn thần kinh hoặc cơ. Tình trạng này có thể dẫn đến cứng cơ và khó khăn trong việc di chuyển. Variants của từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, từ "hypertonicity" cũng thường được sử dụng để mô tả tình trạng tương tự, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa hoàn toàn với hypertonus.