Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypertonus trong tiếng Việt

hypertonus

NounAdjective

hypertonus (Noun)

/haɪpɹˈoʊtənz/
/haɪpɹˈoʊtənz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng cơ bị căng quá mức hoặc tăng độ căng (tonus) của một cơ hoặc một nhóm cơ, khiến cơ cứng hơn bình thường và khó thư giãn.

Excessive tension or increased tonicity in a muscle or muscle group.

Ví dụ
Vận động viên đã gặp phải tình trạng hypertonus trong trận chung kết thứ Bảy tuần trước.The athlete experienced hypertonus during the final match last Saturday.
Hypertonus không ảnh hưởng đến hiệu suất của mọi người trong các hoạt động xã hội.Hypertonus does not affect everyone's performance in social activities.

hypertonus (Adjective)

/haɪpɹˈoʊtənz/
/haɪpɹˈoʊtənz/
AI

Nghĩa 01

Mô tả trạng thái có cơ bắp căng quá mức hoặc có trương lực cơ cao bất thường.

Characterized by excessive muscle tension or tone.

Ví dụ
Nhiều vận động viên gặp phải tình trạng tăng trương lực cơ sau buổi tập.Many athletes experience hypertonus after intense training sessions.
Chuyên gia trị liệu nói rằng cơ bắp của tôi không hề tăng trương lực.The therapist said my muscles are not hypertonus at all.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh