Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypertonic trong tiếng Việt

hypertonic

Adjective

hypertonic (Adjective)

/haɪpɚtˈɑnɪk/
/haɪpəɹtˈɑnɪk/
AI

Nghĩa 01

Mô tả trạng thái cơ bắp có trương lực tăng bất thường—tức là cơ bị cứng, co chặt hoặc khó thư giãn hơn bình thường.

Of or in a state of abnormally high muscle tone.

Ví dụ
Nhiều vận động viên trải qua cơ bắp căng cứng sau buổi tập nặng.Many athletes experience hypertonic muscles after intense training sessions.
Tình trạng căng cứng không ảnh hưởng đến tất cả mọi người giống nhau.Hypertonic conditions do not affect all individuals in the same way.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có áp suất thẩm thấu cao hơn so với một dịch nhất định (thường là dịch cơ thể hoặc dịch trong tế bào). Nói cách khác, dung dịch "hypertonic" kéo nước ra khỏi tế bào vì nồng độ chất tan ở bên ngoài cao hơn bên trong.

Having a higher osmotic pressure than a particular fluid typically a body fluid or intracellular fluid.

Ví dụ
Dung dịch ưu trương khiến tế bào co lại nhanh chóng trong thí nghiệm.The hypertonic solution caused the cells to shrink rapidly during the experiment.
Tính chất ưu trương của nước biển không phù hợp với nhiều loài cá nước ngọt.The hypertonic nature of seawater is not suitable for many freshwater fish.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh