Bản dịch của từ Hypertonic trong tiếng Việt

Hypertonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypertonic(Adjective)

haɪpɚtˈɑnɪk
haɪpəɹtˈɑnɪk
01

Có áp suất thẩm thấu cao hơn so với một dịch nhất định (thường là dịch cơ thể hoặc dịch trong tế bào). Nói cách khác, dung dịch "hypertonic" kéo nước ra khỏi tế bào vì nồng độ chất tan ở bên ngoài cao hơn bên trong.

Having a higher osmotic pressure than a particular fluid typically a body fluid or intracellular fluid.

具有比特定液体(通常是体液或细胞内液)更高的渗透压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả trạng thái cơ bắp có trương lực tăng bất thường—tức là cơ bị cứng, co chặt hoặc khó thư giãn hơn bình thường.

Of or in a state of abnormally high muscle tone.

肌肉张力异常增高的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ