Bản dịch của từ Hypertonic trong tiếng Việt
Hypertonic

Hypertonic (Adjective)
Mô tả trạng thái cơ bắp có trương lực tăng bất thường—tức là cơ bị cứng, co chặt hoặc khó thư giãn hơn bình thường.
Of or in a state of abnormally high muscle tone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có áp suất thẩm thấu cao hơn so với một dịch nhất định (thường là dịch cơ thể hoặc dịch trong tế bào). Nói cách khác, dung dịch "hypertonic" kéo nước ra khỏi tế bào vì nồng độ chất tan ở bên ngoài cao hơn bên trong.
Having a higher osmotic pressure than a particular fluid typically a body fluid or intracellular fluid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hypertonic" được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và hóa học để mô tả một dung dịch có nồng độ muối cao hơn so với một dung dịch khác, thường là dung dịch tế bào. Khi tế bào được đặt trong môi trường hypertonic, nước sẽ di chuyển ra ngoài tế bào qua quá trình thẩm thấu, dẫn đến co lại tế bào. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với cùng một nghĩa nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, trong khi viết thì không có sự khác biệt đáng kể.
Họ từ
Từ "hypertonic" được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và hóa học để mô tả một dung dịch có nồng độ muối cao hơn so với một dung dịch khác, thường là dung dịch tế bào. Khi tế bào được đặt trong môi trường hypertonic, nước sẽ di chuyển ra ngoài tế bào qua quá trình thẩm thấu, dẫn đến co lại tế bào. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với cùng một nghĩa nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, trong khi viết thì không có sự khác biệt đáng kể.
