Anh - Việt

Bản dịch của từ Tonicity trong tiếng Việt

tonicity

Noun

tonicity (Noun)

/toʊnˈɪsɪti/
/toʊnˈɪsɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng căng nhẹ thường trực của cơ (mức độ săn chắc hoặc trương lực của cơ khi nghỉ hoặc khi chịu lực nhẹ).

Muscle tone.

Ví dụ
Tập thể dục thường xuyên cải thiện độ cơ bắp trong các chương trình thể dục cộng đồng.Regular exercise improves muscle tonicity in community fitness programs.
Chế độ ăn uống kém không hỗ trợ độ cơ bắp trong các hoạt động thể thao xã hội.Poor diet does not support muscle tonicity in social sports activities.

Nghĩa 02

Sự phân bố nhấn, ngữ điệu hoặc hệ thống lên giọng trong lời nói — tức là mẫu độ nhấn và cao thấp của âm khi phát âm câu hoặc từ.

The pattern of tones or stress in speech.

Ví dụ
Tính âm điệu trong bài phát biểu của cô đã thu hút khán giả trong cuộc tranh luận.The tonicity of her speech captivated the audience during the debate.
Tính âm điệu của anh ấy không thu hút người nghe tại sự kiện xã hội.His tonicity did not engage listeners at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trạng thái của một dung dịch liên quan đến áp suất thẩm thấu — tức là mức độ dung dịch so với nước (ví dụ: ưu trương, đẳng trương, nhược trương) ảnh hưởng đến dịch chuyển nước qua màng bán thấm.

The state of a solution in respect of osmotic pressure.

Ví dụ
Tính thẩm thấu của nước ảnh hưởng đến chương trình sức khỏe cộng đồng trong trường học.The tonicity of the water affects community health programs in schools.
Tính thẩm thấu của dung dịch không phù hợp với dân cư địa phương.The tonicity of the solution is not suitable for the local population.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh