tonicity
Noun
tonicity (Noun)
/toʊnˈɪsɪti/
/toʊnˈɪsɪti/
AI
Ví dụ
Tập thể dục thường xuyên cải thiện độ cơ bắp trong các chương trình thể dục cộng đồng.Regular exercise improves muscle tonicity in community fitness programs.
Chế độ ăn uống kém không hỗ trợ độ cơ bắp trong các hoạt động thể thao xã hội.Poor diet does not support muscle tonicity in social sports activities.
Ví dụ
Tính âm điệu trong bài phát biểu của cô đã thu hút khán giả trong cuộc tranh luận.The tonicity of her speech captivated the audience during the debate.
Tính âm điệu của anh ấy không thu hút người nghe tại sự kiện xã hội.His tonicity did not engage listeners at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tính thẩm thấu của nước ảnh hưởng đến chương trình sức khỏe cộng đồng trong trường học.The tonicity of the water affects community health programs in schools.
Tính thẩm thấu của dung dịch không phù hợp với dân cư địa phương.The tonicity of the solution is not suitable for the local population.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tonicity là một thuật ngữ sinh học mô tả áp lực thẩm thấu của một dung dịch so với tế bào. Nó xác định cách tế bào phản ứng với môi trường xung quanh, bao gồm việc co lại hoặc phồng lên do sự di chuyển của nước qua màng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả ở Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; ví dụ, trong tiếng Anh Mỹ, âm “o” trong “tonicity” thường được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh.