Bản dịch của từ Hypo trong tiếng Việt
Hypo

Hypo(Noun)
Một hợp chất hóa học là natri thiosulfat (trước đây gọi là hyposulfit) được dùng trong nhiếp ảnh làm thuốc cố định ảnh — giúp rửa bỏ các muối bạc không bị khử để hình ảnh bền và không tiếp tục bị phơi sáng.
The chemical sodium thiosulphate (formerly called hyposulphite) used as a photographic fixer.
用于摄影的化学物质—硫代硫酸钠。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cơn hạ đường huyết; tức là lúc lượng đường (glucose) trong máu xuống quá thấp, gây ra các triệu chứng như run rẩy, vã mồ hôi, chóng mặt, đói lả, mất tập trung hoặc thậm chí mất ý thức.
An attack of hypoglycaemia.
低血糖发作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hypo" là một tiền tố trong từ vựng y khoa và hóa học, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "thấp" hoặc "dưới mức bình thường". Lĩnh vực y tế thường sử dụng "hypo" để mô tả hiện tượng hạ thấp, như trong từ "hypoglycemia" (hạ đường huyết). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh - Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "hypo" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau và đôi khi mang nghĩa không chính thức.
Tiền tố "hypo" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hypo", có nghĩa là "dưới" hoặc "thấp hơn". Trong tiếng Latinh, nó được sử dụng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một cái gì đó. "Hypo" thường xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học và y học, như "hypoglycemia" (hạ đường huyết), để mô tả tình trạng mà trong đó mức độ của một thành phần nào đó, như glucose, thấp hơn bình thường. Sự kết hợp này giữa hình thức và nghĩa đã duy trì tính chính xác trong việc diễn tả các trạng thái sinh lý khác nhau.
Từ "hypo" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như y học, hóa học và sinh học, đặc biệt khi đề cập đến các trạng thái giảm nồng độ hay hoạt động. Trong IELTS, từ này có thể không phổ biến trong các bài kiểm tra thành phần Nghe, Nói, Đọc, Viết do bản chất cụ thể của nó, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản khoa học. Trong đời sống thường nhật, "hypo" thường được sử dụng để mô tả những hiện tượng giảm thiểu, như trong tình huống y tế (ví dụ: hạ đường huyết).
Họ từ
"Hypo" là một tiền tố trong từ vựng y khoa và hóa học, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "thấp" hoặc "dưới mức bình thường". Lĩnh vực y tế thường sử dụng "hypo" để mô tả hiện tượng hạ thấp, như trong từ "hypoglycemia" (hạ đường huyết). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh - Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "hypo" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau và đôi khi mang nghĩa không chính thức.
Tiền tố "hypo" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hypo", có nghĩa là "dưới" hoặc "thấp hơn". Trong tiếng Latinh, nó được sử dụng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một cái gì đó. "Hypo" thường xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học và y học, như "hypoglycemia" (hạ đường huyết), để mô tả tình trạng mà trong đó mức độ của một thành phần nào đó, như glucose, thấp hơn bình thường. Sự kết hợp này giữa hình thức và nghĩa đã duy trì tính chính xác trong việc diễn tả các trạng thái sinh lý khác nhau.
Từ "hypo" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như y học, hóa học và sinh học, đặc biệt khi đề cập đến các trạng thái giảm nồng độ hay hoạt động. Trong IELTS, từ này có thể không phổ biến trong các bài kiểm tra thành phần Nghe, Nói, Đọc, Viết do bản chất cụ thể của nó, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản khoa học. Trong đời sống thường nhật, "hypo" thường được sử dụng để mô tả những hiện tượng giảm thiểu, như trong tình huống y tế (ví dụ: hạ đường huyết).
