fixer
fixer (Noun)
Nghĩa 01
Một hóa chất dùng để cố định ảnh trong quá trình tráng phim hoặc in ảnh, làm cho hình ảnh trở nên bền, không bị phai hay biến màu khi tiếp xúc với ánh sáng và nước.
A substance used for fixing a photographic image.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người lo việc, sắp xếp giúp người khác, thường là những việc mờ ám hoặc bất hợp pháp (ví dụ: dàn xếp giấy tờ, chạy chọt, tổ chức việc làm trái luật).
A person who makes arrangements for other people especially of an illicit or devious kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fixer" thường chỉ người có khả năng giải quyết vấn đề, thường trong ngữ cảnh chính trị, truyền thông hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh Mỹ, "fixer" đề cập đến người làm trung gian, giúp đỡ để đạt được mục tiêu, trong khi ở tiếng Anh Anh, khái niệm này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ đến những hành động hối lộ hoặc thao túng. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách dùng và cách hiểu từ trong các ngữ cảnh khác nhau.