Bản dịch của từ Thiosulphate trong tiếng Việt
Thiosulphate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thiosulphate, hay thiosulfate, là một ion polyatomic có công thức hóa học SO2−3. Thiosulphate thường được sử dụng trong hóa học phân tích và là một chất khử trong một số phản ứng hóa học, nhờ vào khả năng chuyển đổi sulfat thành các dẫn xuất khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đối đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, sự sử dụng trong một số ngành chuyên môn có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh.
Từ "thiosulphate" bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó "thio-" có nghĩa là lưu huỳnh (sulfur), và "sulphate" xuất phát từ "sulphur" (lưu huỳnh) kết hợp với hậu tố "-ate" diễn tả một loại muối. Thuật ngữ được sử dụng trong hóa học để chỉ một hợp chất có chứa ion thiosulphate, có vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng oxi hóa khử và các quy trình sinh hóa. Sự phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ trong nghiên cứu và ứng dụng hóa học liên quan đến lưu huỳnh.
Thiosulphate, một hợp chất hóa học quan trọng, xuất hiện trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Listening và Reading, khi đề cập đến các chủ đề hóa học. Tần suất sử dụng từ này trong context khoa học cao, nhưng ít gặp trong Speaking và Writing, nơi thường yêu cầu từ vựng thông dụng hơn. Bên ngoài kỳ thi IELTS, thiosulphate thường xuất hiện trong các nghiên cứu về hóa học, sinh học, cũng như trong ngành công nghiệp xử lý nước và phân tích hóa học.
Thiosulphate, hay thiosulfate, là một ion polyatomic có công thức hóa học SO2−3. Thiosulphate thường được sử dụng trong hóa học phân tích và là một chất khử trong một số phản ứng hóa học, nhờ vào khả năng chuyển đổi sulfat thành các dẫn xuất khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đối đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, sự sử dụng trong một số ngành chuyên môn có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh.
Từ "thiosulphate" bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó "thio-" có nghĩa là lưu huỳnh (sulfur), và "sulphate" xuất phát từ "sulphur" (lưu huỳnh) kết hợp với hậu tố "-ate" diễn tả một loại muối. Thuật ngữ được sử dụng trong hóa học để chỉ một hợp chất có chứa ion thiosulphate, có vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng oxi hóa khử và các quy trình sinh hóa. Sự phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ trong nghiên cứu và ứng dụng hóa học liên quan đến lưu huỳnh.
Thiosulphate, một hợp chất hóa học quan trọng, xuất hiện trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Listening và Reading, khi đề cập đến các chủ đề hóa học. Tần suất sử dụng từ này trong context khoa học cao, nhưng ít gặp trong Speaking và Writing, nơi thường yêu cầu từ vựng thông dụng hơn. Bên ngoài kỳ thi IELTS, thiosulphate thường xuất hiện trong các nghiên cứu về hóa học, sinh học, cũng như trong ngành công nghiệp xử lý nước và phân tích hóa học.
