Bản dịch của từ Thiosulphate trong tiếng Việt

Thiosulphate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiosulphate(Noun)

θˌaɪəsˈulətwiˈɑθ
θˌaɪəsˈulətwiˈɑθ
01

Một muối chứa gốc anion S₂O₃²⁻ (thiosunphat), tức là giống như sunphat nhưng một nguyên tử oxy được thay bằng lưu huỳnh.

A salt containing the anion S₂O₃²⁻ ie a sulphate with one oxygen atom replaced by sulphur.

含硫酸根的盐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh