Bản dịch của từ I declare trong tiếng Việt
I declare
Verb

I declare(Verb)
ˈaɪ dɪklˈeə
ˈaɪ dɪˈkɫɛr
Ví dụ
02
Thông báo hoặc tuyên bố điều gì đó một cách chính thức hoặc trang trọng
To officially announce or declare something.
正式公布或宣告某件事
Ví dụ
I declare

Thông báo hoặc tuyên bố điều gì đó một cách chính thức hoặc trang trọng
To officially announce or declare something.
正式公布或宣告某件事