Bản dịch của từ I declare trong tiếng Việt

I declare

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I declare(Verb)

ˈaɪ dɪklˈeə
ˈaɪ dɪˈkɫɛr
01

Bày tỏ rõ ràng một niềm tin hoặc quan điểm

Express your beliefs or viewpoints clearly.

清楚表达信念或观点

Ví dụ
02

Thông báo hoặc tuyên bố điều gì đó một cách chính thức hoặc trang trọng

To officially announce or declare something.

正式公布或宣告某件事

Ví dụ
03

Khẳng định hoặc xác nhận điều gì đó một cách tự tin

To affirm or assert something confidently.

断言或肯定某事,充满信心地表达出来

Ví dụ