Bản dịch của từ I have no solution trong tiếng Việt

I have no solution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I have no solution(Noun)

ˈaɪ hˈeɪv nˈəʊ səlˈuːʃən
ˈaɪ ˈheɪv ˈnoʊ səˈɫuʃən
01

Một lời giải cho một bài toán, đặc biệt là trong lĩnh vực toán học.

An answer to a problem especially in mathematics

Ví dụ
02

Hành động giải quyết một vấn đề

The action of solving a problem

Ví dụ
03

Một cách giải quyết vấn đề hoặc đối phó với tình huống khó khăn.

A means of solving a problem or dealing with a difficult situation

Ví dụ