Anh - Việt

Bản dịch của từ Iced trong tiếng Việt

iced

Adjective

iced (Adjective)

/aɪst/
/aɪst/
AI

Nghĩa 01 · Được phủ hoặc che bằng lớp kem phủ (icing) — ví dụ như bánh kẹo có bề mặt được phủ một lớp đường kem mịn.

Được phủ hoặc che bằng lớp kem phủ (icing) — ví dụ như bánh kẹo có bề mặt được phủ một lớp đường kem mịn.

Covered with icing.

Ví dụ
Bánh kem phủ icing tại bữa tiệc của Sarah rất ngon và đẹp.The iced cake at Sarah's party was delicious and beautifully decorated.
Bánh quy phủ icing trông không hấp dẫn tại sự kiện cộng đồng.The iced cookies did not look appealing at the community event.

Nghĩa 02 · Rất lạnh, có cảm giác lạnh rõ rệt (không nhất thiết phải có đá). Dùng để mô tả thức uống, đồ vật hoặc thời tiết có nhiệt độ rất thấp.

Rất lạnh, có cảm giác lạnh rõ rệt (không nhất thiết phải có đá). Dùng để mô tả thức uống, đồ vật hoặc thời tiết có nhiệt độ rất thấp.

Very cold but not necessarily containing ice.

Ví dụ
Trà lạnh ở quán cà phê thật sảng khoái trong một ngày nóng.The iced tea at the café was refreshing on a hot day.
Cà phê lạnh không ngon nếu không có đường.The iced coffee did not taste good without sugar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có thêm đá; được phục vụ cùng đá để giữ lạnh (thường dùng cho đồ uống).

Có thêm đá; được phục vụ cùng đá để giữ lạnh (thường dùng cho đồ uống).

With ice added.

Ví dụ
Tôi đã gọi một ly cà phê đá tại Starbucks hôm qua.I ordered an iced coffee at Starbucks yesterday.
Tôi không thích trà đá vào mùa đông.I don't like iced tea during winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh