iced
iced (Adjective)
Nghĩa 01 · Được phủ hoặc che bằng lớp kem phủ (icing) — ví dụ như bánh kẹo có bề mặt được phủ một lớp đường kem mịn.
Được phủ hoặc che bằng lớp kem phủ (icing) — ví dụ như bánh kẹo có bề mặt được phủ một lớp đường kem mịn.
Covered with icing.
Nghĩa 02 · Rất lạnh, có cảm giác lạnh rõ rệt (không nhất thiết phải có đá). Dùng để mô tả thức uống, đồ vật hoặc thời tiết có nhiệt độ rất thấp.
Rất lạnh, có cảm giác lạnh rõ rệt (không nhất thiết phải có đá). Dùng để mô tả thức uống, đồ vật hoặc thời tiết có nhiệt độ rất thấp.
Very cold but not necessarily containing ice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có thêm đá; được phục vụ cùng đá để giữ lạnh (thường dùng cho đồ uống).
Có thêm đá; được phục vụ cùng đá để giữ lạnh (thường dùng cho đồ uống).
With ice added.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "iced" là tính từ sử dụng để chỉ đồ uống hoặc thức ăn được làm lạnh bằng cách thêm đá hoặc được bảo quản ở nhiệt độ thấp. Trong tiếng Anh Anh, "iced" thường được sử dụng để mô tả đồ uống như trà hoặc cà phê lạnh, ví dụ "iced tea". Ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có ý nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai dạng đều không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm, nhưng "iced coffee" có thể được ưa chuộng hơn tại các quán cà phê ở Mỹ.