icily
icily (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách lạnh lùng, có vẻ xa cách hoặc gây cảm giác lạnh như băng; lời nói hoặc thái độ làm người khác thấy bị cô lập, không thân thiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Theo nghĩa bóng: một cách lạnh lùng, thờ ơ hoặc giận dữ một cách bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc nhiệt thành; nói hoặc hành động khiến người khác cảm thấy bị lạnh nhạt hoặc không được quan tâm.
Theo nghĩa bóng: một cách lạnh lùng, thờ ơ hoặc giận dữ một cách bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc nhiệt thành; nói hoặc hành động khiến người khác cảm thấy bị lạnh nhạt hoặc không được quan tâm.
figuratively In an uncaring or coolly angry manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "icily" là trạng từ diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách lạnh lẽo, xa cách hoặc thiếu cảm xúc. Trong ngữ cảnh giao tiếp, nó thường được sử dụng để mô tả sự lạnh nhạt trong quan hệ hoặc thái độ đối với người khác. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ âm, nơi “icily” có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ.