Anh - Việt

Bản dịch của từ Icily trong tiếng Việt

icily

Adverb

icily (Adverb)

/ˈaɪsəli/
/ˈaɪsɪli/
AI

Nghĩa 01 · Một cách lạnh lùng, có vẻ xa cách hoặc gây cảm giác lạnh như băng; lời nói hoặc thái độ làm người khác thấy bị cô lập, không thân thiện.

Một cách lạnh lùng, có vẻ xa cách hoặc gây cảm giác lạnh như băng; lời nói hoặc thái độ làm người khác thấy bị cô lập, không thân thiện.

In the manner of ice with a cold or chilling effect.

Ví dụ
Cô ấy nói lạnh lùng với bạn trai cũ trong bài thi nói IELTS.She spoke icily to her ex-boyfriend during the IELTS speaking test.
Anh ta tránh sử dụng từ ngữ lạnh lùng trong bài luận viết IELTS của mình.He avoided using icily toned words in his IELTS writing essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Theo nghĩa bóng: một cách lạnh lùng, thờ ơ hoặc giận dữ một cách bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc nhiệt thành; nói hoặc hành động khiến người khác cảm thấy bị lạnh nhạt hoặc không được quan tâm.

Theo nghĩa bóng: một cách lạnh lùng, thờ ơ hoặc giận dữ một cách bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc nhiệt thành; nói hoặc hành động khiến người khác cảm thấy bị lạnh nhạt hoặc không được quan tâm.

figuratively In an uncaring or coolly angry manner.

Ví dụ
Cô ấy nhìn anh ấy lạnh lùng khi anh ấy đề cập đến chủ đề gây tranh cãi.She looked at him icily when he mentioned the controversial topic.
Anh ấy không bao giờ nói lạnh lùng với học sinh, luôn giữ thái độ ấm áp.He never speaks icily to his students, always maintaining a warm demeanor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh