Bản dịch của từ Coolly trong tiếng Việt
Coolly

Coolly(Adverb)
Ở nhiệt độ thấp vừa phải.
At a moderately low temperature.
Một cách lạnh lùng, không hoảng sợ hoặc thu thập.
In a cool, unpanicked or collected manner.
Coolly(Adjective)
(lỗi thời) nguội lạnh; nhiệt độ hơi mát.
(obsolete) coolish; somewhat cool in temperature.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coolly" là một trạng từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự điềm tĩnh, kiên nhẫn hoặc không có cảm xúc mạnh mẽ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "coolly" được sử dụng với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, thỉnh thoảng, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác biệt một chút, nhưng không đáng kể. Cách sử dụng từ này thường thấy trong ngữ cảnh mô tả phản ứng bình tĩnh trước tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
Từ "coolly" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cool", bắt nguồn từ tiếng Latin "calidus", có nghĩa là "nóng". Qua thời gian, từ "cool" đã phát triển thành nghĩa bóng, chỉ trạng thái bình tĩnh, điềm đạm, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Hậu tố "ly" được thêm vào để tạo thành trạng từ, thể hiện cách thức thực hiện hành động. Hiện tại, "coolly" được sử dụng để mô tả những hành động hay thái độ được thực hiện một cách điềm tĩnh và không hề nóng nảy.
Từ "coolly" thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cách ứng xử bình tĩnh, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ. Trong bốn phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong Writing và Speaking, liên quan đến việc mô tả thái độ hoặc hành động. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện không cao. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong văn phong văn học, để thể hiện sự duyên dáng, bình thản của nhân vật trong các tình huống căng thẳng.
Họ từ
Từ "coolly" là một trạng từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự điềm tĩnh, kiên nhẫn hoặc không có cảm xúc mạnh mẽ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "coolly" được sử dụng với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, thỉnh thoảng, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác biệt một chút, nhưng không đáng kể. Cách sử dụng từ này thường thấy trong ngữ cảnh mô tả phản ứng bình tĩnh trước tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
Từ "coolly" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cool", bắt nguồn từ tiếng Latin "calidus", có nghĩa là "nóng". Qua thời gian, từ "cool" đã phát triển thành nghĩa bóng, chỉ trạng thái bình tĩnh, điềm đạm, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Hậu tố "ly" được thêm vào để tạo thành trạng từ, thể hiện cách thức thực hiện hành động. Hiện tại, "coolly" được sử dụng để mô tả những hành động hay thái độ được thực hiện một cách điềm tĩnh và không hề nóng nảy.
Từ "coolly" thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cách ứng xử bình tĩnh, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ. Trong bốn phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong Writing và Speaking, liên quan đến việc mô tả thái độ hoặc hành động. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện không cao. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong văn phong văn học, để thể hiện sự duyên dáng, bình thản của nhân vật trong các tình huống căng thẳng.
