Anh - Việt

Bản dịch của từ Coolly trong tiếng Việt

coolly

AdverbAdjective

coolly (Adverb)

/kˈuli/
/kulli/
AI

Nghĩa 01 · Ở một mức độ lạnh vừa phải; hơi mát, không quá lạnh nhưng có cảm giác mát nhẹ.

Ở một mức độ lạnh vừa phải; hơi mát, không quá lạnh nhưng có cảm giác mát nhẹ.

At a moderately low temperature.

Ví dụ
Cô ấy phục vụ đồ uống một cách lạnh lùng tại sự kiện xã hội.She served the drinks coolly at the social event.
Máy điều hòa nhiệt độ giữ cho căn phòng mát mẻ thoải mái.The air conditioning kept the room coolly comfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cách tỏ ra bình thản, lạnh lùng nhưng hơi hỗn hoặc trịch thượng; giữ vẻ điềm tĩnh không quan tâm khi nói hoặc hành động, đôi khi gây khó chịu cho người khác.

Một cách tỏ ra bình thản, lạnh lùng nhưng hơi hỗn hoặc trịch thượng; giữ vẻ điềm tĩnh không quan tâm khi nói hoặc hành động, đôi khi gây khó chịu cho người khác.

With calm impudence.

Ví dụ
Cô lạnh lùng phớt lờ những lời nhận xét thô lỗ tại sự kiện xã hội.She coolly ignored the rude remarks at the social event.
Anh lạnh lùng rời khỏi cuộc tranh cãi trong buổi họp mặt xã hội.He coolly walked away from the argument during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một cách điềm tĩnh, bình tĩnh không hoảng loạn; thể hiện sự bình thản, tự chủ khi phản ứng hoặc hành động.

Một cách điềm tĩnh, bình tĩnh không hoảng loạn; thể hiện sự bình thản, tự chủ khi phản ứng hoặc hành động.

In a cool, unpanicked or collected manner.

Ví dụ
Cô ấy phản ứng một cách lạnh lùng trước những tin tức bất ngờ.She responded coolly to the unexpected news.
Anh ấy xử lý những lời chỉ trích một cách lạnh lùng trong cuộc tranh luận công khai.He handled the criticism coolly during the public debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

coolly (Adjective)

/kˈuli/
/kulli/
AI

Nghĩa 01 · (từ cổ, ít dùng) hơi mát; có nhiệt độ hơi thấp một chút.

(từ cổ, ít dùng) hơi mát; có nhiệt độ hơi thấp một chút.

(obsolete) coolish; somewhat cool in temperature.

Ví dụ
Cô chào anh một cách lạnh lùng tại sự kiện xã hội.She greeted him coolly at the social event.
Thời tiết mát mẻ khiến buổi tụ tập ngoài trời trở nên dễ chịu hơn.The coolly weather made the outdoor gathering more pleasant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh