coolly
coolly (Adverb)
Nghĩa 01 · Ở một mức độ lạnh vừa phải; hơi mát, không quá lạnh nhưng có cảm giác mát nhẹ.
Ở một mức độ lạnh vừa phải; hơi mát, không quá lạnh nhưng có cảm giác mát nhẹ.
At a moderately low temperature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cách tỏ ra bình thản, lạnh lùng nhưng hơi hỗn hoặc trịch thượng; giữ vẻ điềm tĩnh không quan tâm khi nói hoặc hành động, đôi khi gây khó chịu cho người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một cách điềm tĩnh, bình tĩnh không hoảng loạn; thể hiện sự bình thản, tự chủ khi phản ứng hoặc hành động.
Một cách điềm tĩnh, bình tĩnh không hoảng loạn; thể hiện sự bình thản, tự chủ khi phản ứng hoặc hành động.
In a cool, unpanicked or collected manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coolly (Adjective)
Nghĩa 01 · (từ cổ, ít dùng) hơi mát; có nhiệt độ hơi thấp một chút.
(từ cổ, ít dùng) hơi mát; có nhiệt độ hơi thấp một chút.
(obsolete) coolish; somewhat cool in temperature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coolly" là một trạng từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự điềm tĩnh, kiên nhẫn hoặc không có cảm xúc mạnh mẽ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "coolly" được sử dụng với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, thỉnh thoảng, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác biệt một chút, nhưng không đáng kể. Cách sử dụng từ này thường thấy trong ngữ cảnh mô tả phản ứng bình tĩnh trước tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.