Anh - Việt
coolish
Adjective
coolish (Adjective)
/kˈuːlɪʃ/
/ˈkuɫɪʃ/
AI
Nghĩa 01 · Thư giãn, thoải mái hoặc có thái độ bình thản.
Thư giãn, thoải mái hoặc có thái độ bình thản.
Relaxed laidback or nonchalant in manner
Ví dụ
Tại nhóm học IELTS của Sarah, Tom vẫn khá thản nhiên trong buổi tranh luận.At Sarah's IELTS study group, Tom stayed coolish during the debate.
Trong buổi phỏng vấn IELTS của Anna, Mike không hề điềm tĩnh; anh ấy trông rất lo lắng.During Anna's IELTS interview, Mike was not coolish; he looked nervous.
Nghĩa 02 · Khá mát, vừa phải về nhiệt độ hoặc tính cách.
Khá mát, vừa phải về nhiệt độ hoặc tính cách.
Somewhat cool moderately cool in temperature or character
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại giao lưu của Sarah, buổi tối hơi mát khiến mọi người trò chuyện lâu hơn.At Sarah's social picnic, the coolish evening encouraged longer conversations.
Cuộc họp cộng đồng không đủ điềm đạm; những cuộc tranh luận gay gắt lấp đầy phòng 204.The community meeting was not coolish; heated arguments filled Room 204.
Nghĩa 03 · Thời trang hoặc xu hướng, hấp dẫn theo cách được coi là phong cách.
Thời trang hoặc xu hướng, hấp dẫn theo cách được coi là phong cách.
Fashionable or trendy appealing in a way that is considered stylish
Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, Maya mặc áo khoác hợp mốt và kết bạn.At 2024's youth forum, Maya wore a coolish jacket and made friends.
Trang phục của Leo không hợp mốt tại buổi giao lưu ở trường năm 2023.Leo's outfit was not coolish at the 2023 school social.