Bản dịch của từ Icefall trong tiếng Việt

Icefall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Icefall (Noun)

ˈaɪsfɑl
ˈaɪsfɑl
01

Một phần dốc của sông băng giống như một thác nước đóng băng.

A steep part of a glacier like a frozen waterfall.

Ví dụ

The icefall in Greenland is stunning and attracts many tourists each year.

Thác băng ở Greenland thật tuyệt đẹp và thu hút nhiều du khách mỗi năm.

The icefall does not melt quickly during the summer months in Alaska.

Thác băng không tan chảy nhanh chóng trong những tháng mùa hè ở Alaska.

Is the icefall in Patagonia accessible for hikers and climbers?

Thác băng ở Patagonia có dễ tiếp cận cho những người đi bộ và leo núi không?

02

Một trận tuyết lở hoặc những mảnh băng rơi xuống.

An avalanche or fall of loose pieces of ice.

Ví dụ

The icefall in Greenland is stunning and attracts many tourists each year.

Thác băng ở Greenland thật tuyệt đẹp và thu hút nhiều du khách mỗi năm.

The community did not see any icefall this winter due to warm weather.

Cộng đồng không thấy thác băng nào mùa đông này do thời tiết ấm.

Is the icefall in Alaska dangerous for hikers during winter?

Thác băng ở Alaska có nguy hiểm cho những người đi bộ trong mùa đông không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/icefall/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Icefall

Không có idiom phù hợp