Bản dịch của từ Ichthyosis trong tiếng Việt

Ichthyosis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ichthyosis(Noun)

ɪkɵiˈoʊsɪs
ɪkɵiˈoʊsɪs
01

Một bệnh da bẩm sinh khiến lớp biểu bì trở nên khô, dày và bong tróc giống vảy cá.

A congenital skin condition which causes the epidermis to become dry and horny like fish scales.

一种先天性皮肤病,表皮干燥、坚硬,类似鱼鳞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh