Bản dịch của từ Identification card trong tiếng Việt
Identification card
Noun [U/C]

Identification card(Noun)
aɪdˌɛntɪfɪkˈeɪʃən kˈɑːd
aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈkɑrd
01
Một tài liệu nhận dạng được sử dụng cho mục đích bảo mật hoặc xác minh
An identity document used for security or verification purposes
Ví dụ
Ví dụ
