Bản dịch của từ Identification card trong tiếng Việt

Identification card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identification card(Noun)

aɪdˌɛntɪfɪkˈeɪʃən kˈɑːd
aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈkɑrd
01

Một tài liệu nhận dạng được sử dụng cho mục đích bảo mật hoặc xác minh

An identity document used for security or verification purposes

Ví dụ
02

Một thẻ nhựa do các tổ chức như trường học hoặc chính phủ cấp để xác minh danh tính của một người

A plastic card issued by organizations like schools or governments to verify who someone is

Ví dụ
03

Một loại thẻ có chức năng như một tài liệu chính thức để chứng minh danh tính của một người

A card that serves as an official document to prove a persons identity

Ví dụ