Bản dịch của từ Ignore family activities trong tiếng Việt

Ignore family activities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignore family activities(Phrase)

ˈɪɡnɔː fˈæmɪli æktˈɪvɪtiz
ˈɪɡnɔr ˈfæməɫi ˈækˈtɪvətiz
01

Cố tình không chú ý đến điều gì đó

To deliberately pay no attention to something

Ví dụ
02

Gạt bỏ điều gì đó là không quan trọng

To dismiss something as unimportant

Ví dụ
03

Lựa chọn không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó

To choose not to notice something or someone

Ví dụ