Bản dịch của từ Ignore historical decisions trong tiếng Việt

Ignore historical decisions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignore historical decisions(Noun)

ˈɪɡnɔː hɪstˈɒrɪkəl dɪsˈɪʒənz
ˈɪɡnɔr hɪˈstɔrɪkəɫ dɪˈsɪʒənz
01

Không nhận thức được điều gì đó

A failure to take notice of something

Ví dụ
02

Hành động phớt lờ hoặc coi nhẹ điều gì đó

The act of ignoring or disregarding something

Ví dụ
03

Trạng thái bị bỏ rơi

The state of being ignored

Ví dụ