Bản dịch của từ Illustrative syntax trong tiếng Việt

Illustrative syntax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illustrative syntax(Noun)

ɪlˈʌstrətˌɪv sˈɪntæks
ˌɪˈɫəstrətɪv ˈsɪnˌtæks
01

Cú pháp minh họa hoặc trình bày một khái niệm hoặc quy tắc nhất định trong lập trình hoặc ngôn ngữ học.

A syntax that illustrates or demonstrates a specific concept or rule in programming or linguistics

一种用于说明或展示编程或语言学中特定概念或规则的语法

Ví dụ
02

Một khung mô tả được sử dụng để giải thích các ngôn ngữ lập trình hoặc lý thuyết ngôn ngữ

A framework used to explain programming languages or language theory

用于解释编程语言或语言理论的描述性框架

Ví dụ
03

Một biểu diễn của các cấu trúc ngữ pháp được sử dụng làm ví dụ

A way of presenting grammatical structures used as examples

作为示例使用的语法结构的表现形式

Ví dụ