Bản dịch của từ Imbalance in equality trong tiếng Việt

Imbalance in equality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imbalance in equality(Noun)

ˈɪmbələns ˈɪn ɪkwˈɒlɪti
ˈɪmbəɫəns ˈɪn ɪˈkwɑɫəti
01

Sự phân chia không đều của điều gì đó như tài nguyên hoặc cơ hội

An uneven distribution of something like resources or opportunities

某物(如资源或机会)分布不均

Ví dụ
02

Sự mất cân đối hoặc mất cân bằng trong một tình huống hoặc hệ thống cụ thể

A lack of balance or harmony in a specific situation or system

某个特定情境或系统中缺乏比例或平衡

Ví dụ
03

Một tình huống mà mọi thứ không đều hoặc giống nhau về giá trị, kích thước hoặc phạm vi

A situation where elements are uneven or vary in value, size, or degree

这是一种元素在价值、尺寸或程度上不均衡或不相似的情形。

Ví dụ