Anh - Việt

Bản dịch của từ Imbibition trong tiếng Việt

imbibition

NounNoun Countable

imbibition (Noun)

/ɨmbˈɪbiətənz/
/ɨmbˈɪbiətənz/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình thẩm thấu, ngấm hoặc hấp thụ chất lỏng vào một vật thể (ví dụ: vải, đất, bông, hạt). Nói cách khác là hành động bị hoặc làm cho ướt/ngấm bởi một chất lỏng.

Quá trình thẩm thấu, ngấm hoặc hấp thụ chất lỏng vào một vật thể (ví dụ: vải, đất, bông, hạt). Nói cách khác là hành động bị hoặc làm cho ướt/ngấm bởi một chất lỏng.

the process of soaking or absorbing something.

Ví dụ
Việc hấp thụ những ý tưởng mới có thể nâng cao các cuộc thảo luận xã hội tại các sự kiện cộng đồng.Imbibition of new ideas can enhance social discussions at community events.
Việc hấp thụ các thực hành văn hóa không phổ biến trong các xã hội đô thị hiện đại.Imbibition of cultural practices is not common in modern urban societies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

imbibition (Noun Countable)

/ɨmbˈɪbiətənz/
/ɨmbˈɪbiətənz/
AI

Nghĩa 01 · Hành động uống hoặc tiếp nhận chất lỏng (ví dụ uống nước, rượu); hành vi hấp thụ chất lỏng vào cơ thể.

Hành động uống hoặc tiếp nhận chất lỏng (ví dụ uống nước, rượu); hành vi hấp thụ chất lỏng vào cơ thể.

the act of imbibing or drinking liquid.

Ví dụ
Việc uống rượu vang tại bữa tiệc đã làm cho sự kiện đáng nhớ.Imbibition of wine at the party made it a memorable event.
Các khách mời không thích việc uống quá nhiều bia.The guests did not enjoy the imbibition of excessive beer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh