Anh - Việt

Bản dịch của từ Immersed trong tiếng Việt

immersed

VerbAdjective

immersed (Verb)

/ɪmˈɝɹst/
/ɪmˈɝst/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động hoặc tham gia một cách rất sâu, hoàn toàn chú tâm vào một hoạt động, sở thích hay công việc nào đó (như chìm đắm trong công việc, học tập hoặc một sở thích đến mức quên thời gian).

To involve oneself deeply in a particular activity or interest.

Ví dụ
Cô ấy đã tham gia sâu vào dịch vụ cộng đồng trong kỳ nghỉ hè.She immersed herself in community service during her summer break.
Anh ấy không tham gia sâu vào mạng xã hội trong dự án.He did not immerse himself in social media during the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của immersed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

immerse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

immersed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

immersed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

immerses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

immersing

immersed (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Hoàn toàn chìm đắm hoặc tập trung sâu, đặc biệt về suy nghĩ hoặc chú ý — tức là để tâm hoàn toàn vào điều gì đó, quên đi xung quanh.

Completely absorbed or focused especially in thought or attention.

Ví dụ
Cô ấy hoàn toàn chú tâm vào nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến thanh thiếu niên.She was immersed in her research about social media effects on teenagers.
Anh ấy không chú tâm vào cuộc thảo luận về các dự án phục vụ cộng đồng.He was not immersed in the discussion about community service projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh