immersed
immersed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của immersed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | immerse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | immersed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | immersed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | immerses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | immersing |
immersed (Adjective)
Nghĩa 01
Hoàn toàn chìm đắm hoặc tập trung sâu, đặc biệt về suy nghĩ hoặc chú ý — tức là để tâm hoàn toàn vào điều gì đó, quên đi xung quanh.
Completely absorbed or focused especially in thought or attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immersed" là một động từ quá khứ phân từ của động từ "immerse", có nghĩa là đắm chìm hoặc ngâm mình trong một môi trường nào đó, thường đề cập đến việc bị vây quanh hoặc tập trung hoàn toàn vào một hoạt động hay cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách nhấn trọng âm. "Immersed" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về học tập, nghiên cứu hoặc trải nghiệm do sự chú ý cao độ.