Anh - Việt

Bản dịch của từ Immerses trong tiếng Việt

immerses

Verb

immerses (Verb)

/ˈɨmɝsəz/
/ˈɨmɝsəz/
AI

Nghĩa 01

Tham gia sâu vào một hoạt động hoặc sở thích cụ thể.

To involve oneself deeply in a particular activity or interest.

Ví dụ
Cô ấy tham gia sâu vào công việc tình nguyện mỗi cuối tuần ở New York.She immerses herself in volunteer work every weekend in New York.
Anh ấy không tham gia sâu vào các sự kiện xã hội khi luyện thi IELTS.He does not immerse in social events during IELTS preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ngâm mình trong chất lỏng.

To submerge in a liquid.

Ví dụ
Cô ấy nhúng tay vào nước trước bài thi nói.She immerses her hands in water before the speaking test.
Anh ấy không ngâm chân trong nước lạnh sau khi tập luyện.He does not immerse his feet in cold water after exercise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tham gia vào một trải nghiệm hoặc môi trường cụ thể.

To be engaged in a particular experience or environment.

Ví dụ
Cô ấy đắm chìm trong các sự kiện xã hội để cải thiện kỹ năng nói.She immerses herself in social events to improve her speaking skills.
Anh ấy không tham gia nhiều hoạt động xã hội khi chuẩn bị IELTS.He does not immerse in social activities during IELTS preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của immerses (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

immerse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

immersed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

immersed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

immerses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

immersing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh