Bản dịch của từ Impair your discernment trong tiếng Việt

Impair your discernment

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impair your discernment(Verb)

ɪmpˈeə jˈɔː dɪsˈɜːnmənt
ˈɪmpɛr ˈjʊr dɪˈsɝnmənt
01

Làm yếu đi hoặc làm hỏng thứ gì đó

Weaken or damage something

让某物变得脆弱或损坏

Ví dụ
02

Mất đi chất lượng, giá trị hoặc sức mạnh

To diminish in quality, value, or strength

减少其质量、价值或力量

Ví dụ
03

Gây suy yếu chức năng của

To impair the function of

降低某个功能

Ví dụ