Anh - Việt
impairer
Verb
impairer (Verb)
/ˌɪmˈpɛ.rɚ/
/ˌɪmˈpɛ.rɚ/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm yếu khả năng giao tiếp trực tiếp của chúng ta.Social media can impairer our ability to communicate face-to-face effectively.
Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều không làm yếu kỹ năng xã hội ở trẻ em.Excessive screen time does not impairer social skills in children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Impairer" là một danh từ chỉ một đối tượng hoặc yếu tố gây tổn hại hoặc suy giảm khả năng, chức năng của một thứ gì đó. Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những tác nhân gây tổn hại cho sức khỏe tâm thần hoặc thể chất. Từ này có sự khác biệt về cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng nhìn chung, ý nghĩa của nó vẫn nhất quán.