Bản dịch của từ Impersonal psychology trong tiếng Việt

Impersonal psychology

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impersonal psychology(Phrase)

ɪmpˈɜːsənəl saɪkˈɒlədʒi
ˌɪmˈpɝsənəɫ ˌsaɪˈkɑɫədʒi
01

Một góc nhìn trong tâm lý học coi cá nhân là đối tượng nghiên cứu hơn là những chủ thể với câu chuyện cá nhân.

A perspective in psychology that treats individuals as objects of study rather than subjects with personal narratives

Ví dụ
02

Các lý thuyết và phương pháp tâm lý không tính đến cảm xúc cá nhân và trải nghiệm chủ quan.

Psychological theories and methodologies that do not account for personal feelings and subjective experiences

Ví dụ
03

Một nhánh của tâm lý học tập trung vào hành vi và đặc điểm hơn là trải nghiệm cá nhân riêng lẻ.

A branch of psychology that focuses on behaviors and traits rather than individual personal experiences

Ví dụ