Bản dịch của từ Important artifacts trong tiếng Việt

Important artifacts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Important artifacts(Noun)

ɪmpˈɔːtənt ˈɑːtɪfˌækts
ˌɪmˈpɔrtənt ˈɑrtəˌfækts
01

Một chứng cứ cho một giai đoạn lịch sử nhất định

An example from a specific period of history.

反映特定历史时期的一个证据

Ví dụ
02

Một vật dụng được thiết kế để thể hiện đặc trưng của một nền văn hóa hoặc thời kỳ xã hội nhất định.

A piece designed to represent a particular culture or era in society.

这是一件旨在代表某一特定社会、文化或时期的物品。

Ví dụ
03

Một vật thể do con người tạo ra, thường là những món đồ mang giá trị về mặt văn hoá hoặc lịch sử.

An object created by humans, usually of cultural or historical significance.

这是一件由人类创造的物品,通常具有文化或历史价值。

Ví dụ