Bản dịch của từ Imprecise specifics trong tiếng Việt

Imprecise specifics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprecise specifics(Noun)

ˈɪmprɪsˌaɪz spɛsˈɪfɪks
ˈɪmprəˌsaɪz ˈspɛsəfɪks
01

Những chi tiết không được định nghĩa hoặc diễn đạt rõ ràng.

Details that are not clearly defined or expressed

Ví dụ
02

Thông tin mơ hồ hoặc không rõ ràng mà thiếu chính xác.

Vague or ambiguous information that lacks accuracy

Ví dụ
03

Dữ liệu thiếu tính chính xác hoặc rõ ràng

Data that is lacking in precision or clarity

Ví dụ