Bản dịch của từ Impulsive launch trong tiếng Việt
Impulsive launch
Noun [U/C] Adjective

Impulsive launch(Noun)
ɪmpˈʌlsɪv lˈɔːntʃ
ˌɪmˈpəɫsɪv ˈɫɔntʃ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khởi đầu hoặc sự ra mắt của cái gì đó thường diễn ra một cách tự nhiên, không chính thức.
A new beginning or the launch of something is often marked by spontaneity.
每一次新开始或新产品发布,通常都充满了即兴发挥的成分。
Ví dụ
Impulsive launch(Adjective)
ɪmpˈʌlsɪv lˈɔːntʃ
ˌɪmˈpəɫsɪv ˈɫɔntʃ
01
Được đặc trưng bởi những hành động xuất phát từ cảm xúc hơn là suy nghĩ lý trí.
The release or beginning of something is often marked by spontaneity.
以冲动而非理性思维驱动的行为特征
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc mô tả xu hướng hành động theo cảm xúc nhất thời
Starting something often involves doing it with a lot of energy or force.
启动某件事情通常是以一种强劲或充满活力的方式进行的。
Ví dụ
