Bản dịch của từ Impulsive launch trong tiếng Việt

Impulsive launch

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impulsive launch(Noun)

ɪmpˈʌlsɪv lˈɔːntʃ
ˌɪmˈpəɫsɪv ˈɫɔntʃ
01

Hành động đột ngột, không suy nghĩ kỹ lưỡng hay có kế hoạch rõ ràng

An impulsive action taken without careful thought and preparation.

仓促行动,未经深思熟虑或策划的突发行为

Ví dụ
02

Hành động tung ra một thứ gì đó một cách mạnh mẽ hoặc đầy năng lượng thường xuyên

Taking the initiative to start something, usually in a bold or energetic way.

通常指用力或充满活力地开始某事的行为

Ví dụ
03

Một khởi đầu hoặc sự ra mắt của cái gì đó thường diễn ra một cách tự nhiên, không chính thức.

A new beginning or the launch of something is often marked by spontaneity.

每一次新开始或新产品发布,通常都充满了即兴发挥的成分。

Ví dụ

Impulsive launch(Adjective)

ɪmpˈʌlsɪv lˈɔːntʃ
ˌɪmˈpəɫsɪv ˈɫɔntʃ
01

Được đặc trưng bởi những hành động xuất phát từ cảm xúc hơn là suy nghĩ lý trí.

The release or beginning of something is often marked by spontaneity.

以冲动而非理性思维驱动的行为特征

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc mô tả xu hướng hành động theo cảm xúc nhất thời

Starting something often involves doing it with a lot of energy or force.

启动某件事情通常是以一种强劲或充满活力的方式进行的。

Ví dụ
03

Hành động hoặc làm việc một cách tự nhiên, không suy nghĩ trước

An impulsive act done without careful thought or planning.

这是一个突然做出的行动,没有经过深思熟虑或事先规划。

Ví dụ