Bản dịch của từ In a residential manner trong tiếng Việt
In a residential manner
Phrase

In a residential manner(Phrase)
ˈɪn ˈɑː rˌɛzɪdˈɛnʃəl mˈænɐ
ˈɪn ˈɑ ˌrɛzəˈdɛnʃəɫ ˈmænɝ
01
Miêu tả một cách tiếp cận hoặc đặc điểm hành vi đặc trưng của cuộc sống trong khu dân cư
Describe an approach or a characteristic behavioral trait typical of domestic life.
描述一种典型的家庭生活方式或行为特征。
Ví dụ
Ví dụ
