Bản dịch của từ In a rush trong tiếng Việt

In a rush

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a rush(Phrase)

ˈɪn ˈɑː rˈʌʃ
ˈɪn ˈɑ ˈrəʃ
01

Cảm thấy thời gian cấp bách hoặc gấp gáp

Feeling the pressure of time or a sense of urgency.

感受到时间的紧迫或压力

Ví dụ
02

Vội vã, cần phải di chuyển nhanh hoặc làm gì đó gấp rút

In a rush, needing to move quickly or get something done fast.

匆忙冲动,要么迅速行动,要么赶紧把事情办妥。

Ví dụ
03

Hành động nhanh chóng do thiếu thời gian

They acted quickly because they were pressed for time.

因为时间紧迫,行动必须迅速。

Ví dụ