Bản dịch của từ In a timely fashion trong tiếng Việt

In a timely fashion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a timely fashion(Phrase)

ˈɪn ˈɑː tˈaɪmli fˈæʃən
ˈɪn ˈɑ ˈtaɪmɫi ˈfæʃən
01

Đúng lúc, không chậm trễ

At the right time without delay

正好赶上,不迟到

Ví dụ
02

Một cách thích hợp hoặc phù hợp

In a suitable or appropriate manner

以合适的方式

Ví dụ
03

Kịp thời trong khoảng thời gian quy định

Timely within a certain period of time

在一定时间内尽快完成

Ví dụ