Bản dịch của từ In another's view trong tiếng Việt

In another's view

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In another's view(Phrase)

ˈɪn ˈænəðəz vjˈuː
ˈɪn ˈænəðɝz ˈvju
01

Xem xét điều gì đó như nó xuất hiện đối với một cá nhân khác.

Considering something as it appears to another individual

Ví dụ
02

Từ quan điểm của người khác; như được người khác nhìn nhận hoặc xem xét.

From the perspective of someone else as seen or considered by another person

Ví dụ