Bản dịch của từ In anticipation of testing trong tiếng Việt

In anticipation of testing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In anticipation of testing(Phrase)

ˈɪn ɑːntˌɪsɪpˈeɪʃən ˈɒf tˈɛstɪŋ
ˈɪn ˌænˌtɪsəˈpeɪʃən ˈɑf ˈtɛstɪŋ
01

Trong sự chuẩn bị cho một sự kiện hoặc tình huống nhất định

In readiness for a certain event or situation

Ví dụ
02

Chuẩn bị cho một điều gì đó được kỳ vọng sẽ xảy ra.

Prepared for something that is expected to occur

Ví dụ
03

Trong mong đợi điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện

In expectation of something happening or being done

Ví dụ