Bản dịch của từ In chief trong tiếng Việt

In chief

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In chief(Adjective)

ɨntʃˈif
ɨntʃˈif
01

(đặt sau danh từ) Chỉ người hoặc vị trí có quyền hành cao nhất, là người điều hành hoặc đứng đầu trong bộ máy, tổ chức hoặc nhiệm vụ.

(after a noun) Executive, the highest in command.

Ví dụ
02

Trong thuật ngữ phù hiệu (heraldry), “in chief” nghĩa là ở phần trên cùng của khiên (escutcheon) — tức là nằm ở vị trí hàng đầu, ở đỉnh trên của khiên.

(heraldry) Used other than figuratively or idiomatically: see in, chief. In the chief of the escutcheon.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh