Bản dịch của từ In hot water trong tiếng Việt

In hot water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In hot water(Phrase)

ɨn hˈɑt wˈɔtɚ
ɨn hˈɑt wˈɔtɚ
01

Gặp rắc rối hoặc trong tình huống khó khăn.

Running into trouble or finding yourself in a tough spot.

陷入困境

Ví dụ
02

Gặp phải những vấn đề hoặc thử thách nghiêm trọng.

Go through significant issues or challenges.

遇到重大问题或挑战。

Ví dụ
03

Trong tình trạng không được ưa thích hoặc đang bị kiểm tra

Feeling dissatisfied or under surveillance.

目前处于不满意的状态或受到监控中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh