Bản dịch của từ In light trong tiếng Việt

In light

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In light(Phrase)

ˈɪn lˈaɪt
ˈɪn ˈɫaɪt
01

Xem xét tình hình hiện tại trong bối cảnh hiện tại

Considering the current situation given the circumstances

Ví dụ
02

Được chiếu sáng hoặc làm cho có thể nhìn thấy

To be illuminated or made visible

Ví dụ
03

Nhận thức hoặc xem xét

To be aware of or take into account

Ví dụ