Bản dịch của từ In neglecting trong tiếng Việt

In neglecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In neglecting(Verb)

ˈɪn nɪɡlˈɛktɪŋ
ˈɪn nɪˈɡɫɛktɪŋ
01

Không quan tâm hoặc chú ý đến cái gì đó hoặc ai đó

To fail to care for or give attention to something or someone

Ví dụ
02

Coi thường hoặc phớt lờ điều gì đó

To disregard or ignore something

Ví dụ
03

Sơ suất trong nhiệm vụ của mình

To be remiss in ones duties

Ví dụ