Bản dịch của từ In one's element trong tiếng Việt

In one's element

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In one's element(Phrase)

ˈɪn wˈəʊnz ˈɛlɪmənt
ˈɪn ˈwənz ˈɛɫəmənt
01

Trong một không gian quen thuộc hoặc tham gia vào những hoạt động mà mình thích.

In a familiar environment or engaging in activities that one enjoys

Ví dụ
02

Trong một tình huống mà người ta cảm thấy thoải mái và tự tin.

In a situation where one is comfortable and confident

Ví dụ
03

Trải nghiệm cảm giác hòa hợp với môi trường xung quanh hoặc các hoạt động của mình

Experiencing a sense of being wellsuited to one’s surroundings or activities

Ví dụ