Bản dịch của từ In position trong tiếng Việt

In position

Preposition Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In position(Preposition)

ɨn pəzˈɪʃən
ɨn pəzˈɪʃən
01

Diễn tả tình trạng của một vật hoặc người đang ở một vị trí, chỗ hoặc tư thế cụ thể.

Expressing the situation of something that is in a particular position or place.

表示某物处于特定位置或地方的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In position(Phrase)

ɨn pəzˈɪʃən
ɨn pəzˈɪʃən
01

Ở một điểm hoặc vị trí nhất định trong một trình tự, chuỗi hoặc dãy (ví dụ: trong danh sách, lịch trình, chuỗi các sự kiện).

At a certain point or place in a sequence or series.

在序列或系列中的某一点或位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh