Bản dịch của từ In short time trong tiếng Việt

In short time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In short time(Phrase)

ˈɪn ʃˈɔːt tˈaɪm
ˈɪn ˈʃɔrt ˈtaɪm
01

Trong một khoảng thời gian ngắn

In a brief period of time

Ví dụ
02

Nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn.

Quickly within a short time frame

Ví dụ
03

Sớm không trì hoãn

Soon without delay

Ví dụ