Bản dịch của từ In-store shopping day trong tiếng Việt

In-store shopping day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-store shopping day(Phrase)

ɪnstˈɔː ʃˈɒpɪŋ dˈeɪ
ˈɪnˈstɔr ˈʃɑpɪŋ ˈdeɪ
01

Một ngày được chỉ định để mua sắm tại các cửa hàng bán lẻ trực tiếp thay vì trực tuyến.

A designated day for shopping in physical retail stores rather than online

Ví dụ
02

Một ngày khi có các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá đặc biệt được áp dụng tại các cửa hàng.

A day when special promotions or discounts are offered in stores

Ví dụ
03

Thường liên quan đến các sự kiện tiêu dùng nhằm khuyến khích doanh số bán lẻ tại chỗ.

Typically associated with consumer events encouraging physical retail sales

Ví dụ